gas pedal
/ɪkˈsɛləˌreɪtɚ/Danh từ
- (Canada, Mỹ, ô tô) Máy gia tốc; một chân điều khiển cho dòng nhiên liệu.(Canada, US, automotive) An accelerator; a foot control for fuel flow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gas pedal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish